flat bench
Định nghĩa
Danh từ: ghế phẳng (flat bench) là một loại ghế tập thể hình có bề mặt phẳng, nằm ngang, không có độ dốc. Người tập nằm ngửa trên ghế này để thực hiện các bài tập nâng tạ, đặc biệt là bài tập đẩy tạ (bench press) nhằm phát triển cơ ngực, vai và tay.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đặt thanh tạ lên ghế phẳng trước khi bắt đầu buổi tập.)
- (Cô ấy thích tập đẩy tạ trên ghế phẳng hơn là ghế nghiêng.)
- (Phòng tập có vài chiếc ghế phẳng dành cho các bài tập nâng tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie on a flat bench": nằm trên ghế phẳng.
- Make sure you lie flat on the flat bench with your feet firmly on the ground. (Hãy đảm bảo bạn nằm thẳng trên ghế phẳng với chân đặt vững trên mặt đất.)
- "flat bench press": bài tập đẩy tạ trên ghế phẳng.
- The flat bench press is a fundamental exercise for building chest muscles. (Bài tập đẩy tạ trên ghế phẳng là bài tập cơ bản để phát triển cơ ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghế nghiêng (incline bench): ghế có độ dốc lên, tập trung vào phần trên cơ ngực.
- Ghế dốc xuống (decline bench): ghế có độ dốc xuống, tập trung vào phần dưới cơ ngực.
- Băng ghế (bench): ghế dài nói chung, có thể dùng để tập hoặc ngồi.
Từ đồng nghĩa
- Ghế tập phẳng: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Băng ghế phẳng: từ mượn trực tiếp, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To bench press on a flat bench: thực hiện bài tập đẩy tạ trên ghế phẳng.
- He can bench press 100 kg on a flat bench. (Anh ấy có thể đẩy tạ 100 kg trên ghế phẳng.)
- To set up a flat bench: dựng hoặc đặt ghế phẳng vào vị trí.
- Please set up the flat bench near the squat rack. (Làm ơn dựng ghế phẳng gần giá tập squat.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "flat bench".